Cấp: HSK 4Chữ đơn
列
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; xếp hàng; hàng
Âm Hán Việtliệt
- 1 chữ
- 6 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 sắp xếp
- 2 xếp hàng
- 3 hàng
- 4 dãy
- 5 (trong bảng dữ liệu) cột
- 6 (Đài Loan) hàng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 列车[列車][liệt xa]Cấp: HSK 5tàu hoả (đường sắt)
- 排列[bài liệt]Cấp: HSK 5sắp xếp theo thứ tự; (toán) hoán vị
- 系列[hệ liệt]Cấp: HSK 6loạt; tập hợp
- 一系列[nhất hệ liệt]Cấp: HSK 6một loạt; một chuỗi
- 并列[並列][tịnh liệt]Cấp: HSK 7–9đứng song song; được đặt cạnh nhau
- 陈列[陳列][trần liệt]Cấp: HSK 7–9trưng bày; triển lãm
- 行列[hàng liệt]Cấp: HSK 7–9đội hình; mảng; (nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ...")
- 列举[列舉][liệt cử]Cấp: HSK 7–9danh sách; liệt kê; liệt ra
- 序列[tựa liệt]Cấp: HSK 7–9trình tự
- 编列[編列]sắp xếp theo thứ tự; biên soạn; chuẩn bị (ngân sách, dự án, v.v.)
- 出列(quân đội) rời khỏi hàng; nghỉ; (nghĩa bóng) xuất hiện
- 队列[隊列]đội hình; sắp xếp; (tin học) hàng đợi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 两[兩][lưỡng]Cấp: HSK 1hai; cả hai; một vài
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 存[tồn]Cấp: HSK 4tồn tại; gửi; lưu trữ
- 赶紧[趕緊][cản khẩn]Cấp: HSK 4vội vàng; không chậm trễ
- 赶快[趕快][cản khoái]Cấp: HSK 4nhanh chóng; ngay lập tức
- 将[將][tướng]Cấp: HSK 4sẽ; dùng; lấy
- 将要[將要][tướng yếu]Cấp: HSK 4sẽ; sắp; sắp sửa
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này