Houzii
← Từ điển
Từ ghép

队列

Phồn thể: [隊列]
duìliè
Nghĩa tiếng Việtđội hình; sắp xếp; (tin học) hàng đợi
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đội hình
  2. 2 sắp xếp
  3. 3 (tin học) hàng đợi
  4. 4 đoàn thể (trong nghiên cứu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập