Houzii
← Từ điển
Từ ghép

编列

Phồn thể: [編列]
biānliè
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp theo thứ tự; biên soạn; chuẩn bị (ngân sách, dự án, v.v.)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sắp xếp theo thứ tự
  2. 2 biên soạn
  3. 3 chuẩn bị (ngân sách, dự án, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập