Từ ghép
出列
Nghĩa tiếng Việt(quân đội) rời khỏi hàng; nghỉ; (nghĩa bóng) xuất hiện
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (quân đội) rời khỏi hàng
- 2 nghỉ
- 3 (nghĩa bóng) xuất hiện
- 4 trở nên nổi bật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.