Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

列举

Phồn thể: [列舉]
lièjǔ
Nghĩa tiếng Việtdanh sách; liệt kê; liệt ra
Âm Hán Việtliệt cử
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa