Chữ Hán
歹
Nghĩaxấu; độc ác; tà ác
Bộ thủ歹
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- xấu; độc ác; tà ác
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 夕
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 列lièÂm Hán Việt: liệtsắp xếp; xếp hàng; hàngHSK 4
- 死sǐÂm Hán Việt: tửchết; không thể qua được; không linh hoạtHSK 4
- 殊shūkhác; độc đáo; đặc biệtHSK 5
- 残cánÂm Hán Việt: tànphá hủy; làm hỏng; tàn pháHSK 6
- 殖zhísinh trưởng; sinh sảnHSK 6
- 歼jiāntiêu diệt; viết tắt của 歼击机 (jiānjījī), máy bay chiến đấuHSK 7–9
- 殃yāngtai họaHSK 7–9
- 夙sùbuổi sáng; sớm; lâu đời
- 殁mòkết thúc; chết
- 殂cúchết
- 殄tiǎntiêu diệt
- 殆dài(văn học) nguy hiểm; hiểm nghèo; (văn học) hầu như; gần như
- 殇shāngchết khi còn nhỏ; tử trận
- 殉xùntuẫn táng; chết vì lý tưởng
- 殍piǎochết đói
- 殒yǔnchết; thiệt mạng
- 殓liànkhâm liệm chuẩn bị thi thể để vào quan tài
- 殗yèbệnh; tái diễn
- 殘
- 殚dānhoàn toàn; kiệt quệ
- 殛jíbị xử tử
- 殞
- 殡bìnđám tang; khâm liệm thi thể; đưa đi an táng
- 殤
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.