Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiān

歼

Nghĩatiêu diệt; viết tắt của 歼击机 (jiānjījī), máy bay chiến đấu
Bộ thủ歹
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiāntiêu diệt; viết tắt của 歼击机 (jiānjījī), máy bay chiến đấu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 歹 + 千

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.