Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

歼

Phồn thể: [殲]
jiān
Nghĩa tiếng Việttiêu diệt; viết tắt của 歼击机 (jiānjījī), máy bay chiến đấu
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa