Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全歼

Phồn thể: [全殲]
quánjiān
Nghĩa tiếng Việttiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ triệt để; tiêu diệt
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiêu diệt hoàn toàn
  2. 2 xóa sổ triệt để
  3. 3 tiêu diệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập