Từ ghép
全歼
Phồn thể: [全殲]Nghĩa
- 1 tiêu diệt hoàn toàn
- 2 xóa sổ triệt để
- 3 tiêu diệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.