Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jiānmiè

歼灭

Phồn thể: [殲滅]
Nghĩa tiếng Việtxóa sổ; nghiền nát; tiêu diệt
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xóa sổ
  2. 2 nghiền nát
  3. 3 tiêu diệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập