Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歼击

Phồn thể: [殲擊]
jiānjī
Nghĩa tiếng Việttiêu diệt; tấn công và phá hủy; Jianji, máy bay chiến đấu của Trung Quốc dựa trên MiG của Liên Xô
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiêu diệt
  2. 2 tấn công và phá hủy
  3. 3 Jianji, máy bay chiến đấu của Trung Quốc dựa trên MiG của Liên Xô
  4. 4 thường là 殲擊8型|歼击8型

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập