Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聚歼

Phồn thể: [聚殲]
jùjiān
Nghĩa tiếng Việttiêu diệt hoàn toàn; vây quét và tiêu diệt
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa