Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

歹徒

dǎitú
Nghĩa tiếng Việtkẻ ác; tội phạm; tên côn đồ
Âm Hán Việtngạt đồ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa