Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tú · Tú

徒

Nghĩađệ tử; học trò; tín đồ; đi bộ; trần; trống rỗng; họ [Tu2]
Bộ thủ彳
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • túđệ tử; học trò; tín đồ; đi bộ; trần; trống rỗng
  • Túhọ [Tu2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 走

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.