Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

徒

tú
Nghĩa tiếng Việtđệ tử; học trò; tín đồ; đi bộ; trần; trống rỗng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

徒

Tú
Nghĩa tiếng Việthọ [Tu2]
  • 1 chữ
  • 10 nét