Chữ đơnChữ đa âm
徒
Nghĩa tiếng Việtđệ tử; học trò; tín đồ; đi bộ; trần; trống rỗng
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 đệ tử; học trò; tín đồ
- 2 đi bộ
- 3 trần; trống rỗng
- 4 vô ích
- 5 chỉ
- 6 án tù
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 徒弟[đồ đệ]Cấp: HSK 6người học việc; đệ tử
- 歹徒[ngạt đồ]Cấp: HSK 7–9kẻ ác; tội phạm; tên côn đồ
- 徒步[đồ bộ]Cấp: HSK 7–9đi bộ
- 徒劳[徒勞][đồ lao]Cấp: HSK 7–9vô ích
- 暴徒kẻ cướp; côn đồ; lưu manh
- 博徒con bạc
- 党徒[黨徒]thành viên phe phái; tay sai; thành viên băng đảng
- 丹徒quận Dantu của thành phố Trấn Giang 镇江市 (Zhènjiāngshì), Giang Tô
- 赌徒[賭徒]con bạc
- 恶徒[惡徒]lưu manh; người xấu
- 匪徒tên cướp; thổ phỉ
- 高徒học trò xuất sắc