Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恶徒

Phồn thể: [惡徒]
ètú
Nghĩa tiếng Việtlưu manh; người xấu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưu manh
  2. 2 người xấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập