Houzii
← Từ điển
Từ ghép

党徒

Phồn thể: [黨徒]
dǎngtú
Nghĩa tiếng Việtthành viên phe phái; tay sai; thành viên băng đảng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành viên phe phái
  2. 2 tay sai
  3. 3 thành viên băng đảng
  4. 4 người thân cận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập