Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴徒

bàotú
Nghĩa tiếng Việtkẻ cướp; côn đồ; lưu manh
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ cướp
  2. 2 côn đồ
  3. 3 lưu manh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập