殊Chữ Hán
Nghĩakhác; độc đáo; đặc biệt
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- shūkhác; độc đáo; đặc biệt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 歹 + 朱
- Phần chỉ nghĩa: 歹
- Phần chỉ âm: 朱
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.