Chữ đơn
殊
Nghĩa
- 1 khác
- 2 độc đáo
- 3 đặc biệt
- 4 rất
- 5 (văn cổ) chém đầu
- 6 chết
- 7 cắt lìa
- 8 tách ra
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 vượt trội
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 特殊[đặc thù]Cấp: HSK 5đặc biệt; cụ thể; khác thường
- 悬殊[懸殊]Cấp: HSK 7–9khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược
- 殊荣[殊榮]vinh quang đặc biệt; điểm khác biệt; vinh dự hiếm có
- 殊色cô gái đẹp; mỹ nhân
- 殊死chém đầu; hình phạt tử hình; cuộc chiến tuyệt vọng
- 殊乡[殊鄉]vùng đất xa lạ; vùng đất xa xôi
- 殊异[殊異]hoàn toàn khác biệt; khá tách biệt
- 殊致(văn học) pha trộn; không nhất quán; (văn học) phong cảnh tuyệt đẹp
- 殊姿thái độ khác; tư thế khác
- 文殊Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén
- 殊不知ít ngờ tới; hiếm khi nhận ra
- 苏曼殊[蘇曼殊]Tô Mạn Thù (1884-1918), nhà văn, nhà báo, nhà sư Phật giáo, người tham gia phong trào cách mạng Trung Quốc