Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殊死

shūsǐ
Nghĩa tiếng Việtchém đầu; hình phạt tử hình; cuộc chiến tuyệt vọng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chém đầu
  2. 2 hình phạt tử hình
  3. 3 cuộc chiến tuyệt vọng
  4. 4 sống còn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập