Từ ghép
殊荣
Phồn thể: [殊榮]Nghĩa tiếng Việtvinh quang đặc biệt; điểm khác biệt; vinh dự hiếm có
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 vinh quang đặc biệt
- 2 điểm khác biệt
- 3 vinh dự hiếm có
- 4 vinh quang của ai
- 5 đó là một đặc ân (được gặp bạn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.