Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殊致

shūzhì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) pha trộn; không nhất quán; (văn học) phong cảnh tuyệt đẹp
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) pha trộn; không nhất quán
  2. 2 (văn học) phong cảnh tuyệt đẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập