Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殊乡

Phồn thể: [殊鄉]
shūxiāng
Nghĩa tiếng Việtvùng đất xa lạ; vùng đất xa xôi
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vùng đất xa lạ
  2. 2 vùng đất xa xôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập