Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhū · Zhū · zhū

朱

Nghĩamàu son; họ [Zhu1]; chu sa
Bộ thủ木
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.