Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sù

夙

Nghĩabuổi sáng; sớm; lâu đời
Bộ thủ夕
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sùbuổi sáng; sớm; lâu đời

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 几 + 歹

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.