Chữ đơn
夙
Nghĩa
- 1 buổi sáng
- 2 sớm
- 3 lâu đời
- 4 ấp ủ từ lâu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 夙敌[夙敵]kẻ thù cũ; kẻ địch lâu năm
- 夙诺[夙諾]lời hứa cũ; cam kết lâu dài
- 夙日vào những lúc bình thường
- 夙世kiếp trước
- 夙嫌mối hận cũ; sự oán giận lâu đời
- 夙夜sáng và tối; luôn luôn; mọi lúc
- 夙愿[夙願]nguyện vọng ấp ủ từ lâu
- 夙兴夜寐[夙興夜寐]dậy sớm và ngủ muộn (thành ngữ); làm việc chăm chỉ; học hành chăm chỉ; làm việc kiệt sức
- 夙夜匪懈làm việc từ sáng đến tối (thành ngữ)
- 夙愿得偿[夙願得償]nguyện vọng ấp ủ từ lâu được thực hiện
- 夙愿以偿[夙願以償]hoài bão ấp ủ từ lâu được thực hiện