Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夙敌

Phồn thể: [夙敵]
sùdí
Nghĩa tiếng Việtkẻ thù cũ; kẻ địch lâu năm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa