Từ ghép
夙敌
Phồn thể: [夙敵]Nghĩa
- 1 kẻ thù cũ
- 2 kẻ địch lâu năm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.