Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夙兴夜寐

Phồn thể: [夙興夜寐]
sùxīngyèmèi
Nghĩa tiếng Việtdậy sớm và ngủ muộn (thành ngữ); làm việc chăm chỉ; học hành chăm chỉ; làm việc kiệt sức
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dậy sớm và ngủ muộn (thành ngữ); làm việc chăm chỉ
  2. 2 học hành chăm chỉ
  3. 3 làm việc kiệt sức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập