夙世Từ ghép夙世sùshìNghĩa tiếng Việtkiếp trước2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kiếp trướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.夙buổi sáng; sớm; lâu đờiTrang chữ →世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →