Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夙诺

Phồn thể: [夙諾]
sùnuò
Nghĩa tiếng Việtlời hứa cũ; cam kết lâu dài
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời hứa cũ
  2. 2 cam kết lâu dài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập