Từ ghép
夙愿以偿
Phồn thể: [夙願以償]Nghĩa
- 1 hoài bão ấp ủ từ lâu được thực hiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.