Chữ đơn
歹
Nghĩa
- 1 xấu
- 2 độc ác
- 3 tà ác
- 4 bộ Khang Hy số 78
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 歹徒[ngạt đồ]Cấp: HSK 7–9kẻ ác; tội phạm; tên côn đồ
- 好歹[háo ngạt]Cấp: HSK 7–9tốt và xấu; sự việc tồi tệ nhất; dù sao đi nữa
- 歹毒độc ác; tàn nhẫn; hiểm ác
- 歹命(Đài Loan) có số phận vất vả (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [pháinn-miā])
- 歹人người xấu; kẻ ác; tên cướp
- 歹势[歹勢](Đài Loan) xin lỗi; lấy làm tiếc (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [pháinn-sè])
- 歹意ý định xấu; ác ý
- 不识好歹[不識好歹]không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết phân xử
- 不问好歹[不問好歹]bất kể chuyện gì xảy ra (thành ngữ)
- 不知好歹không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết điều; không nhận ra ý tốt của người khác
- 好说歹说[好說歹說](thành ngữ) cố gắng hết sức thuyết phục ai đó; lý lẽ với ai đó mọi cách có thể
- 为非作歹[為非作歹]vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu; tác nhân xấu; gây ra tội ác