Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

歹

dǎi
Nghĩa tiếng Việtxấu; độc ác; tà ác
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xấu
  2. 2 độc ác
  3. 3 tà ác
  4. 4 bộ Khang Hy số 78

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập