Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好说歹说

Phồn thể: [好說歹說]
hǎoshuōdǎishuō
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) cố gắng hết sức thuyết phục ai đó; lý lẽ với ai đó mọi cách có thể
  • 4 chữ
  • 28 nét