Houzii
← Từ điển
Từ ghép

为非作歹

Phồn thể: [為非作歹]
wéifēizuòdǎi
Nghĩa tiếng Việtvi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu; tác nhân xấu; gây ra tội ác
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu
  2. 2 tác nhân xấu
  3. 3 gây ra tội ác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập