Từ ghép
不识好歹
Phồn thể: [不識好歹]Nghĩa tiếng Việtkhông phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết phân xử
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ)
- 2 không biết phân xử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.