Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不识好歹

Phồn thể: [不識好歹]
bùshíhǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết phân xử
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa