Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歹人

dǎirén
Nghĩa tiếng Việtngười xấu; kẻ ác; tên cướp
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người xấu
  2. 2 kẻ ác
  3. 3 tên cướp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập