Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贝尔格勒

Phồn thể: [貝爾格勒]
Bèi'ěrgélè
Nghĩa tiếng ViệtBelgrade, thủ đô của Serbia (phiên âm kiểu Đài Loan)
  • 4 chữ
  • 30 nét