Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加里宁格勒

Phồn thể: [加里寧格勒]
Jiālǐnínggélè
Nghĩa tiếng ViệtKaliningrad, thị trấn ở vùng Baltic nay thuộc Nga; trước đây là Königsberg, thủ phủ Đông Phổ
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa