Từ ghép
斯大林格勒战役
Phồn thể: [斯大林格勒戰役]Nghĩa tiếng ViệtTrận Stalingrad (1942-1943), trận chiến quyết định của Thế chiến thứ hai và là một trong những trận đấu đẫm máu nhất trong lịch sử, khi quân Đức không chiếm được Stalingrad, sau đó bị mắc kẹt và tiêu diệt bởi lực lượng Liên Xô
- 7 chữ
- 60 nét
Nghĩa
- 1 Trận Stalingrad (1942-1943), trận chiến quyết định của Thế chiến thứ hai và là một trong những trận đấu đẫm máu nhất trong lịch sử, khi quân Đức không chiếm được Stalingrad, sau đó bị mắc kẹt và tiêu diệt bởi lực lượng Liên Xô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 勒(văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chếTrang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 役lao động cưỡng bức; lao dịch; nhiệm vụ bắt buộcTrang chữ →