Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sī · Sī

斯

Nghĩa(phiên âm); này; Slovakia; Người Slovakia; viết tắt của 斯洛伐克 (Sīluòfákè)
Bộ thủ斤
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sī(phiên âm); này
  • SīSlovakia; Người Slovakia; viết tắt của 斯洛伐克 (Sīluòfákè)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 其 + 斤

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.