Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

斯

sī
Nghĩa tiếng Việt(phiên âm); này
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

斯

Sī
Nghĩa tiếng ViệtSlovakia; Người Slovakia; viết tắt của 斯洛伐克 (Sīluòfákè)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa