Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赖斯

Phồn thể: [賴斯]
Làisī
Nghĩa tiếng ViệtRice (tên); Condoleezza Rice (1954-) Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Rice (tên)
  2. 2 Condoleezza Rice (1954-) Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập