Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lài · Lài · lài

赖

Nghĩadựa vào; ở lì một nơi; xấu; họ [Lai4]; (Đài Loan) (thông tục) ứng dụng nhắn tin LINE; biến thể của 赖 (lài)
Bộ thủ贝
Âm Hán Việtlại
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • làiÂm Hán Việt: lạidựa vào; ở lì một nơi; xấu
  • LàiChưa có âm thanhhọ [Lai4]; (Đài Loan) (thông tục) ứng dụng nhắn tin LINE
  • làiChưa có âm thanhbiến thể của 赖 (lài)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 剌 + 贝

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 剌

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.