Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

赖

Phồn thể: [賴]
lài
Nghĩa tiếng Việtdựa vào; ở lì một nơi; xấu
Âm Hán Việtlại
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dựa vào
  2. 2 ở lì một nơi
  3. 3 xấu
  4. 4 phủi lời hứa
  5. 5 chối bỏ
  6. 6 quịt nợ
  7. 7 lưu manh
  8. 8 đổ lỗi
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 đổ thừa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

赖

Phồn thể: [賴]
Lài
Nghĩa tiếng Việthọ [Lai4]; (Đài Loan) (thông tục) ứng dụng nhắn tin LINE
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

赖

Phồn thể: [頼]
lài
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 赖 (lài)
  • 1 chữ
  • 13 nét