Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
赖
Phồn thể: [賴]Nghĩa tiếng Việtdựa vào; ở lì một nơi; xấu
Âm Hán Việtlại
- 1 chữ
- 13 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 dựa vào
- 2 ở lì một nơi
- 3 xấu
- 4 phủi lời hứa
- 5 chối bỏ
- 6 quịt nợ
- 7 lưu manh
- 8 đổ lỗi
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 đổ thừa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 信赖[信賴][tín lại]Cấp: HSK 6tin tưởng; có sự tự tin vào; có niềm tin vào
- 依赖[依賴][y lại]Cấp: HSK 6phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
- 耍赖[耍賴]Cấp: HSK 7–9cư xử vô liêm sỉ; không chịu thừa nhận thua cuộc, hoặc nuốt lời hứa v.v.; giả ngu
- 无赖[無賴][vô lại]Cấp: HSK 7–9du côn; lưu manh; xảo trá
- 惫赖[憊賴]nghịch ngợm; lém lỉnh
- 不赖[不賴](khẩu ngữ) không tệ; tốt; ổn
- 达赖[達賴]Đạt Lai Lạt Ma; viết tắt của 达赖喇嘛 (DálàiLǎma)
- 打赖[打賴]phủ nhận; chối; bác bỏ
- 抵赖[抵賴]từ chối thừa nhận (những gì đã làm); chối bỏ; bội ước
- 端赖[端賴]phụ thuộc hoàn toàn vào (Đài Loan); hoàn toàn dựa vào
- 狡赖[狡賴]phủ nhận (bằng ngụy biện)
- 赖安[賴安]Ryan (tên)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này