Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
shuǎlài

耍赖

Phồn thể: [耍賴]
Nghĩa tiếng Việtcư xử vô liêm sỉ; không chịu thừa nhận thua cuộc, hoặc nuốt lời hứa v.v.; giả ngu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa