耍Chữ Hán
Nghĩachơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.); họ [Shua3]
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- shuǎchơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.)
- Shuǎhọ [Shua3]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 而 + 女
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.