Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

玩耍

wánshuǎ
Nghĩa tiếng Việtchơi đùa (như trẻ con); tự giải trí
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa