Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
耍
Nghĩa tiếng Việtchơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.)
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chơi đùa
- 2 sử dụng
- 3 phô diễn (làm màu, v.v.)
- 4 thể hiện (kỹ năng, tính khí, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耍赖[耍賴]Cấp: HSK 7–9cư xử vô liêm sỉ; không chịu thừa nhận thua cuộc, hoặc nuốt lời hứa v.v.; giả ngu
- 玩耍Cấp: HSK 7–9chơi đùa (như trẻ con); tự giải trí
- 耍宝[耍寶]khoe khoang; diễn trò cho người khác vui
- 耍废[耍廢](Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả; đi chơi; la cà
- 耍猴bắt khỉ diễn trò; làm trò khỉ; chọc ghẹo ai đó
- 耍滑dùng mánh khóe; hành động một cách láu cá; cố gắng trốn tránh (công việc, trách nhiệm)
- 耍闹[耍鬧]chơi đùa ầm ĩ; đùa giỡn; quậy phá
- 耍弄chơi đùa; trao đổi; dùng đến
- 耍泼[耍潑](phương ngữ) làm ầm ĩ một cách vô lý
- 耍钱[耍錢](khẩu ngữ) đánh bạc
- 耍子chơi; đùa giỡn
- 嬉耍chơi đùa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 季节[季節][quí tiết]Cấp: HSK 3thời gian; mùa; giai đoạn
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm