Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
shuǎ

耍

Nghĩa tiếng Việtchơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chơi đùa
  2. 2 sử dụng
  3. 3 phô diễn (làm màu, v.v.)
  4. 4 thể hiện (kỹ năng, tính khí, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
Shuǎ

耍

Nghĩa tiếng Việthọ [Shua3]
  • 1 chữ
  • 9 nét