耍子Từ ghép耍子shuǎziNghĩa tiếng Việtchơi; đùa giỡn2 chữ12 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chơi2 đùa giỡnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.耍chơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.)Trang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →